menu_book
見出し語検索結果 "nghỉ phép có lương" (1件)
日本語
名有給休暇
Tôi được nghỉ phép có lương.
私は有給休暇をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "nghỉ phép có lương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghỉ phép có lương" (1件)
Tôi được nghỉ phép có lương.
私は有給休暇をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)